Wharf | Nghĩa của từ wharf trong tiếng Anh

/ˈwoɚf/

  • Danh Từ
  • (hàng hi) bến tàu, cầu tàu
  • Động từ
  • (hàng hi) cho (hàng) vào kho ở bến
  • (hàng hi) buộc (tàu) vào bến

Những từ liên quan với WHARF

breakwater, pier, landing, levee
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất