Nghĩa của cụm từ well soon give you a satisfactory replay trong tiếng Anh
- We’ll soon give you a satisfactory replay.
- Chúng tôi sẽ sớm cho ông một câu trả lời thỏa đáng.
- We’ll soon give you a satisfactory replay.
- Chúng tôi sẽ sớm cho ông một câu trả lời thỏa đáng.
- I'll talk to you soon
- Tôi sẽ sớm nói chuyện với bạn
- You should deposit so your order can be completed as soon as possible.
- Quý khách nên đặt cọc để đơn hàng được hoàn thành trong thời gian sớm nhất.
- As soon as possible.
- Càng sớm càng tốt
- He's coming soon
- Anh ta sắp tới
- The rain will be rain soon over
- Mưa sẽ sớm tạnh.
- Come back soon!
- Sớm quay lại nhé!
- The rain will soon be over.
- Mưa sắp tạnh rồi.
- I'm very well, thank you
- Tôi khỏe, cám ơn
- You speak English very well
- Bạn nói tiếng Anh rất giỏi
- You don’t look too well.
- Trông anh không được khỏe.
- You’re coming along well.
- Bạn đang làm tốt lắm.
- You did that very well
- Bạn đã làm điều đó rất tốt
- I don't feel well
- Tôi không cảm thấy khỏe
- I don't speak English very well
- Tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm
- I don't speak very well
- Tôi không nói giỏi lắm
- Your children are very well behaved
- Các con của bạn rất ngoan
- Well then
- Vậy thì
- There are many well-known historic sites around here
- Gần đây có rất nhiều di tích lịch sử nổi tiếng
- This is good as well as cheap
- Hàng này vừa rẻ, chất lượng lại rất tốt
Những từ liên quan với WELL SOON GIVE YOU A SATISFACTORY REPLAY
a,
give