Replay | Nghĩa của từ replay trong tiếng Anh

/ˈriːˌpleɪ/

  • Động từ
  • (thể dục,thể thao) đấu lại (một trận đấu)

Những từ liên quan với REPLAY

recount, repetition, repeat, review, recap, epitomize, restate, rehash, reproduction, reword, rephrase, echo, recite
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất