Week | Nghĩa của từ week trong tiếng Anh

/ˈwiːk/

  • Danh Từ
  • tuần lễ, tuần
    1. what day of the week is it?: hôm nay là ngày thứ mấy trong tuần?
    2. yesterday week: tám hôm trước
    3. tomorrow week: tám hôm nữa
    4. Monday week: thứ hai là được một tuần; by hôm nữa kể từ thứ hai
  • những ngày làm việc trong tuần
  • a week of Sundays; a week of weeks
    1. by tuần, bốn mưi chín ngày
  • (thông tục) thời gian dài
  • week in, week out
    1. tuần này tiếp đến tuần khác
  • Động từ
  • tuần

Những từ liên quan với WEEK

second, present, future, generation, past, space, season, pace, point, age, occasion, date, moment, day, era
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất