Weaponry | Nghĩa của từ weaponry trong tiếng Anh

/ˈwɛpənri/

  • Danh Từ
  • các vũ khí

Những từ liên quan với WEAPONRY

material, hardware, ordnance, fence, security, guard, munitions, aegis, gun, resistance, defense, ammunition, fastness, heat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất