Nghĩa của cụm từ we were sorry for this delay trong tiếng Anh

  • We were sorry for this delay.
  • Chúng tôi rất tiếc vì sự chậm trễ này.
  • We were sorry for this delay.
  • Chúng tôi rất tiếc vì sự chậm trễ này.
  • We wish to apologize for the delay to the meeting.
  • Chúng tôi muốn xin lỗi vì họp trễ.
  • I thought the clothes were cheaper
  • Tôi nghĩ quần áo rẻ hơn
  • Were there any problems?
  • Đã có vấn đề gì không?
  • Were you at the library last night?
  • Bạn có ở thư viện tối qua không?
  • Where were you?
  • Bạn đã ở đâu?
  • The seats at the cinema were uncomfortable
  • Chỗ ngồi trong rạp rất bất tiện
  • Last New Year's Eve, we were in New York.
  • Chúng tôi ở New York vào đêm giao thừa vừa rồi.
  • I'm sorry, we're sold out
  • Tôi rất tiếc, chúng tôi hết hàng
  • I'm sorry
  • Tôi rất tiếc
  • Sorry to bother you
  • Xin lỗi làm phiền bạn
  • Sorry, I didn't hear clearly
  • Xin lỗi, tôi nghe không rõ
  • Sorry, I don't have a pencil
  • Xin lỗi, tôi không có bút chì
  • Sorry, I think I have the wrong number
  • Xin lỗi, tôi nghĩ tôi gọi nhầm số
  • Sorry, we don't accept credit cards
  • Xin lỗi, chúng tôi không nhận thẻ tín dụng
  • Sorry, we don't have any vacancies
  • Xin lỗi, chúng tôi không còn phòng trống
  • Sorry, we don't have any
  • Xin lỗi, chúng tôi không có cái nào
  • Sorry, we only accept Cash
  • Xin lỗi, chúng tôi chỉ nhận tiền mặt
  • I’m sorry, there are no tickets lef in the front rows
  • Xin lỗi, không còn vé ở những hàng trước
  • I’m sorry, but we have nothing closer
  • Xin lỗi chúng tôi không có vé ngồi gần sân khấu

Những từ liên quan với WE WERE SORRY FOR THIS DELAY

sorry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất