Nghĩa của cụm từ we have been sold out for three days already trong tiếng Anh
- We have been sold out for three days already
- Vé đã bán hết 3 ngày trước rồi
- We have been sold out for three days already
- Vé đã bán hết 3 ngày trước rồi
- That was shipped on September 10th. It should reach you in two or three days.
- Nó đã được chuyển đi vào ngày 10 tháng 9. Có lẽ nó sẽ đến nơi trong hai hay ba ngày nữa.
- I'm sorry, we're sold out
- Tôi rất tiếc, chúng tôi hết hàng
- All seats are sold out
- Toàn bộ vé đều bán hết rồi
- Sorry, sold out
- Xin lỗi, chúng tôi hết sạch hàng
- I've been here for two days
- Tôi đã ở đây 2 ngày
- I’ve been feeling pretty ill for a few days now
- Suốt mấy ngày nay tôi thấy hơi ốm
- I have three children, two girls and one boy
- Tôi có ba người con, hai gái một trai
- I ate already
- Tôi đã ăn rồi
- I've already seen it
- Tôi đã xem nó
- One tablet each time, three times daily
- Mỗi lần uống 1 viên, chia 3 lần trong ngày
- Airmail changes almost twice or three times that of a normal mail
- Bưu phẩm gửi bằng máy bay có giá cao gấp 2 hoặc 3 lần bưu phẩm thông thường
- If I remember correctly, we’ve already met.
- Nếu tôi nhớ đúng thì chúng ta gặp nhau rồi.
- If I’m not mistaken, we’ve already met.
- Nếu tôi nhớ không nhầm thì chúng ta gặp nhau rồi.
- Out of sight, out of mind!
- Xa mặt cách lòng
- I'm going home in four days
- Tôi sẽ đi về nhà trong vòng 4 ngày
- She is probably one of the foremost plastic surgeons on the West Coast these days.
- Cô ấy có lẽ là một trong những bác sĩ phẫu thuật tạo hình hàng đầu ở bờ biển phía Tây hiện nay.
- Have you been to Boston?
- Bạn từng tới Boston chưa?
- Have you been waiting long?
- Bạn đợi đã lâu chưa?
- How long have you been here?
- Bạn đã ở đây bao lâu?