Nghĩa của cụm từ watch television trong tiếng Anh

  • Watch television
  • xem tivi
  • Watch television
  • xem tivi
  • Do you like to watch TV?
  • Bạn có thích xem tivi không?
  • He said you like to watch movies
  • Anh ta nói bạn thích xem phim
  • I like to watch TV
  • Tôi thích xem tivi

Những từ liên quan với WATCH TELEVISION

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất