Nghĩa của cụm từ when i have some spare time i usually watch movies and listen to music trong tiếng Anh
- When I have some spare time, I usually watch movies and listen to music.
- Khi tôi có thời gian rảnh rỗi, tôi thường xem phim và nghe nhạc.
- When I have some spare time, I usually watch movies and listen to music.
- Khi tôi có thời gian rảnh rỗi, tôi thường xem phim và nghe nhạc.
- Listen to music
- nghe nhạc
- I like watching movies, especially fantasy and action movies.
- Tôi thích xem phim, đặc biệt là phim giả tưởng và hành động.
- He said you like to watch movies
- Anh ta nói bạn thích xem phim
- Do you like comedy movies or romantic movies?
- Bạn thích phim hài hay phim tình cảm?
- I have some questions to ask. May I take some of your time?
- Tôi có một số câu hỏi muốn hỏi. Tôi có thể xin chút thời gian của bạn không?
- Could you spare a moment?
- Bạn có thể dành chút thời gian không?
- I usually drink coffee at breakfast
- Tôi thường uống cà phê vào bữa điểm tâm
- What do people usually do in the summer in Los Angeles?
- Người ta thường làm gì vào mùa hè ở Los Angeles?
- I'm usually described as a/an + Tính từ chỉ tính cách + person
- Tôi thường được miêu tả là một người...
- People usually describe me as a/an + Từ vựng chỉ tính cách + person
- Người khác thường nhận xét tôi là một người...
- What kind of music do you like?
- Bạn thích loại nhạc gì?
- Do you go in for soft music?
- Chị có thích nhạc vàng không?
- I like listening to music.
- Tôi thích nghe nhạc.
- I'm interested in music.
- Tôi thích âm nhạc.
- Do you like to watch TV?
- Bạn có thích xem tivi không?
- Do you want to go to the movies?
- Bạn có muốn đi xem phim không?
- I like to watch TV
- Tôi thích xem tivi
- I lost my watch
- Tôi bị mất đồng hồ
- My watch has been stolen
- Đồng hồ tôi đã bị đánh cắp