Wallet | Nghĩa của từ wallet trong tiếng Anh
/ˈwɑːlət/
- Danh Từ
- đãy, bị (của người ăn mày); túi dết
- cặp đựng giấy má
- bao da, xắc cốt (đựng đồ chữa xe đạp...)
- vì tiền
Những từ liên quan với WALLET
/ˈwɑːlət/
Những từ liên quan với WALLET
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày