Visible | Nghĩa của từ visible trong tiếng Anh

/ˈvɪzəbəl/

  • Tính từ
  • thấy được, có thể trông thấy được
    1. visible to naked eye: thấy được bằng mắt trần (không cần kính hiển vi...)
    2. to become visible: xuất hiện
  • rõ ràng, rõ rệt
    1. without visible cause: không có nguyên nhân rõ rệt
  • sẵn sàng tiếp khách
    1. is the visible?: bà ta có sẵn sàng tiếp khách không?

Những từ liên quan với VISIBLE

obvious, conspicuous, noticeable, palpable, obtrusive, inescapable, marked, observable, evident, ocular
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất