Villainous | Nghĩa của từ villainous trong tiếng Anh

/ˈvɪlənəs/

  • Tính từ
  • côn đồ, hung ác
    1. villainous deed: hành động côn đồ
  • đê hèn, xấu xa
    1. villainous face: bộ mặt đê hèn
  • (thông tục) ghê tởm, bẩn thỉu, thật là xấu
    1. villainous weather: trời thật là xấu

Những từ liên quan với VILLAINOUS

hateful, cruel, illicit, diabolical, culpable, nefarious, illegal, corrupt, bad, atrocious, crooked, deplorable, depraved, evil
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất