Vaccine | Nghĩa của từ vaccine trong tiếng Anh

/vækˈsiːn/

  • Danh Từ
  • (y học) vacxin
    1. anticholeraic vaccine: vacxin tả

Những từ liên quan với VACCINE

needle, prescription, balm, remedy, enema, antibiotic, dram, pill, antidote, dose, cure, booster, antibody, medication
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất