Antidote | Nghĩa của từ antidote trong tiếng Anh
/ˈæntɪˌdoʊt/
- Danh Từ
- thuốc giải độc
- (nghĩa bóng) cái trừ tà
Những từ liên quan với ANTIDOTE
corrective/ˈæntɪˌdoʊt/
Những từ liên quan với ANTIDOTE
corrective
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày