Unctuous | Nghĩa của từ unctuous trong tiếng Anh

/ˈʌŋktʃəwəs/

  • Tính từ
  • nhờn (như có thấm dầu)
  • màu mỡ (đất)
  • (nghĩa bóng) ngọt xớt (lời nói)

Những từ liên quan với UNCTUOUS

servile, smarmy, ingratiating, fulsome, insincere, buttery, greasy, smug
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất