Buttery | Nghĩa của từ buttery trong tiếng Anh

/ˈbʌtəri/

  • Tính từ
  • có bơ
  • giống bơ

Những từ liên quan với BUTTERY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất