Tycoon | Nghĩa của từ tycoon trong tiếng Anh

/taɪˈkuːn/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trùm tư bản, vua tư bản
    1. an oil tycoon: vua dầu hoả
  • (sử học) tướng quân (Nhật bản)

Những từ liên quan với TYCOON

director, mogul, administrator, magnate, capitalist
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất