Tribulation | Nghĩa của từ tribulation trong tiếng Anh
/ˌtrɪbjəˈleɪʃən/
- Danh Từ
- nỗi đau khổ, nỗi khổ cực; sự khổ não
- to bear one's tribulations bravely: dũng cảm chịu đựng những nỗi khổ cực
Những từ liên quan với TRIBULATION
crucible, grief, heartache, affliction, curse, difficulty, blow, adversity, misfortune, distress, bummer, misery, downer