Tribulation | Nghĩa của từ tribulation trong tiếng Anh

/ˌtrɪbjəˈleɪʃən/

  • Danh Từ
  • nỗi đau khổ, nỗi khổ cực; sự khổ não
    1. to bear one's tribulations bravely: dũng cảm chịu đựng những nỗi khổ cực

Những từ liên quan với TRIBULATION

crucible, grief, heartache, affliction, curse, difficulty, blow, adversity, misfortune, distress, bummer, misery, downer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất