Transparent | Nghĩa của từ transparent trong tiếng Anh

/trænsˈperənt/

  • Tính từ
  • trong suốt
  • trong trẻo, trong sạch
  • (văn học) trong sáng
    1. a transparent style: lối hành văn trong sáng
  • rõ ràng, rõ rệt
    1. a transparent attempt to deceive: một mưu toan đánh lừa rõ rệt
    2. transparent lie: lời nói dối rành rành

Những từ liên quan với TRANSPARENT

diaphanous, gauzy, sheer, sincere, lucid, filmy, limpid, gossamer, candid, permeable, glassy, pellucid, straightforward, easy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất