Transgress | Nghĩa của từ transgress trong tiếng Anh
/trænsˈgrɛs/
- Động từ
- vượt quá
- to transgress the bounds: vượt quá giới hạn
- phạm, vi phạm
- to transgress a treaty: vị phạm một hiệp ước
- (tôn giáo) phạm tội
- (pháp lý) phạm pháp
/trænsˈgrɛs/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày