Transgress | Nghĩa của từ transgress trong tiếng Anh

/trænsˈgrɛs/

  • Động từ
  • vượt quá
    1. to transgress the bounds: vượt quá giới hạn
  • phạm, vi phạm
    1. to transgress a treaty: vị phạm một hiệp ước
  • (tôn giáo) phạm tội
  • (pháp lý) phạm pháp

Những từ liên quan với TRANSGRESS

disobey, contravene, exceed, offend
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất