Err | Nghĩa của từ err trong tiếng Anh

/ˈeɚ/

  • Động từ
  • lầm lỗi, sai lầm
  • phạm tội
  • (từ cổ,nghĩa cổ), (từ hiếm,nghĩa hiếm) đi lang thang

Những từ liên quan với ERR

fall, blunder, goof, misjudge, sin, muff, bollix, blow, lapse, misbehave, flub, snafu, offend, miscalculate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất