Nghĩa của cụm từ these books are ours trong tiếng Anh
- These books are ours
- Những quyển sách này của chúng tôi
- These books are ours
- Những quyển sách này của chúng tôi
- How much are these earrings?
- Đôi bông tai này giá bao nhiêu?
- What do you think of these shoes?
- Bạn nghĩ gì về những chiếc giày này?
- Try these tables. Take 2 every 3 hours
- Anh thử uống thuốc này đi. 3 tiếng uống 1 lần, mỗi lần 2 viên
- She is probably one of the foremost plastic surgeons on the West Coast these days.
- Cô ấy có lẽ là một trong những bác sĩ phẫu thuật tạo hình hàng đầu ở bờ biển phía Tây hiện nay.
- I like these shoes
- Tôi thích đôi giày này.
- Do these buses run to the center of the town?
- Những chuyến xe buýt này có chạy đến trung tâm thành phố không?
- Are these all of them?
- Tất cả nằm trong đây phải không?
- How much are these?
- Những cái này hết bao nhiêu tiền?
- Some books
- Vài quyển sách
- The books are expensive
- Những quyển sách đắt tiền
- There are some books on the table
- Có vài quyển sách trên bàn
- Here are the catalogs and pattern books that will give you a rough idea of our products.
- Đây là các catalo và sách hàng mẫu, chúng sẽ cho ông ý tưởng khái quát về những sản phẩm của công ty chúng tôi.
- I want to borrow books here.
- Tôi muốn mượn sách ở đây.
- Read books
- đọc sách
- What kind of books do you read?
- Bạn đọc loại sách nào?
- Do you like reading books?
- Bạn có thích đọc sách không?
- Books are always my best friend to me.
- Sách luôn là người bạn tốt nhất của tôi.
Những từ liên quan với THESE BOOKS ARE OURS