Nghĩa của cụm từ theres a restaurant near here trong tiếng Anh
- There's a restaurant near here
- Có một nhà hàng gần đây
- There's a restaurant near here
- Có một nhà hàng gần đây
- Is there a store near here?
- Có cửa hàng gần đây không?
- I'd like a table near the window
- Tôi muốn một phòng gần cửa sổ
- It's near the Supermarket
- Nó gần siêu thị
- Near the bank
- Gần ngân hàng
- The book is near the table
- Quyển sách ở gần cái bàn
- That was a near miss.
- Mém tí là quên rồi.
- I spend most of my free time playing football in the playground near my house because it keeps me fit.
- Tôi dành phần lớn thời gian rảnh của mình để chơi đá bóng trong sân chơi gần nhà vì nó giúp tôi rèn luyện thể chất.
- My hometown is famous for its traditional festivals and lively celebrations, attracting tourists from near and far.
- Quê hương tôi nổi tiếng với những lễ hội truyền thống và các cuộc tổ chức sôi nổi, thu hút khách du lịch từ xa gần.
- I want to sit near the back
- Tôi muốn ngồi gần phía sau
- Can you recommend a good restaurant?
- Bạn có thể đề nghị một nhà hàng ngon không?
- Have you eaten at that restaurant?
- Bạn đã ăn ở nhà hàng này chưa?
- I was about to leave the restaurant when my friends arrived
- Tôi sắp rời nhà hàng khi những người bạn của tôi tới
- I'd like to eat at 5th street restaurant
- Tôi muốn ăn ở nhà hàng trên đường số 5
- Is there a restaurant in the hotel?
- Trong khách sạn có nhà hàng không?
- That restaurant is not expensive
- Nhà hàng đó không đắt
- There's a restaurant over there, but I don't think it's very good
- Có một nhà hàng ở đằng kia, nhưng tôi không nghĩ là nó ngon lắm
- Where's the closest restaurant?
- Nhà hàng gần nhất ở đâu?
- After our visit, we’ll have lunch in a local Korean restaurant
- Sau chuyến tham quan,chúng ta sẽ ăn trưa ở nhà hàng Hàn Quốc
- Are you here alone?
- Bạn ở đây một mình hả?
Những từ liên quan với THERES A RESTAURANT NEAR HERE