Nghĩa của cụm từ there has been a car accident trong tiếng Anh
- There has been a car accident
- Đã có một tai nạn xe hơi
- There has been a car accident
- Đã có một tai nạn xe hơi
- My father has been there
- Bố tôi đã ở đó
- He has a nice car
- Anh ta có một chiếc xe đẹp
- Has your brother been to California?
- Anh (em trai) của bạn đã từng tới California chưa?
- My watch has been stolen
- Đồng hồ tôi đã bị đánh cắp
- I’m sorry. The price of that product has just been adjusted. The new price is…
- Tôi xin lỗi. Giá của sản phẩm đó vừa được điều chỉnh. Giá mới là…
- My car was hit by another car
- Xe tôi bị xe khác đụng
- That car is similar to my car
- Chiếc xe đó giống xe của tôi
- I got in an accident
- Tôi gặp tai nạn
- The accident happened at the intersection
- Tai nạn xảy ra tại giao lộ
- It was not by accident that....
- không phải tình cờ mà....
- I had an accident.
- Tôi gặp tai nạn.
- That car over there is mine
- Chiếc xe ở đằng kia là xe của tôi
- I haven't been there
- Tôi đã không ở đó
- I've been there
- Tôi đã ở đó
- Our store has a special department to handle customer complaints.
- Cửa hàng chúng tôi có một bộ phận chuyên giải quyết những khiếu nại của khách hàng.
- The pamphlet has the information about our after – sale service.
- Cuốn sách nhỏ này có đầy đủ thông tin về dịch vụ hậu mãi của chúng tôi.
- She has a heart of stone.
- Lòng dạ cô ta thật sắt đá.
- He has a heart to heart talk with her.
- Anh ta đã tâm sự với cô ấy.
- A national university has many faculties.
- Một trường đại học quốc gia có nhiều khoa.
Những từ liên quan với THERE HAS BEEN A CAR ACCIDENT
accident