Nghĩa của cụm từ there are none available at the moment trong tiếng Anh

  • There are none available at the moment.
  • Xin lỗi hiện tại đã hết xe.
  • There are none available at the moment.
  • Xin lỗi hiện tại đã hết xe.
  • I’m afraid he is not available now.
  • Tôi e rằng ông ấy không rảnh vào lúc này.
  • Do you have any available tables?
  • Bạn có bàn nào trống không?
  • Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
  • Could you introduce me to Miss White?

Những từ liên quan với THERE ARE NONE AVAILABLE AT THE MOMENT

moment, available
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất