Nghĩa của cụm từ the sooner the better trong tiếng Anh

  • The sooner the better
  • Càng sớm càng tốt
  • The sooner the better
  • Càng sớm càng tốt
  • Sooner or later
  • Sớm hay muộn
  • Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
  • Could you introduce me to Miss White?
  • Anh có thể giới thiệu tôi với cô White không?
  • I’m happy to host this dinner party in honor of our friends.

Những từ liên quan với THE SOONER THE BETTER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất