Nghĩa của cụm từ the earth moves around the sun trong tiếng Anh

  • The earth moves around the Sun
  • Trái đất quay quanh mặt trời
  • The earth moves around the Sun
  • Trái đất quay quanh mặt trời
  • Turn around
  • Quay lại
  • There are many well-known historic sites around here
  • Gần đây có rất nhiều di tích lịch sử nổi tiếng
  • Hi there, my name is Terry. You’re new around here, huh?
  • Xin chào, tên tôi là Terry. Anh là người mới ở đây phải không?

Những từ liên quan với THE EARTH MOVES AROUND THE SUN

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất