Nghĩa của cụm từ thats a bit of an exaggeration trong tiếng Anh
- That's a bit of an exaggeration.
- Hơi lố đấy.
- That's a bit of an exaggeration.
- Hơi lố đấy.
- Doing a bit of fast thinking, he said ....
- sau một thoáng suy nghỉ, anh ta nói....
- I’ve got a bit of a hangover
- Tôi thấy hơi khó chịu
- Can we talk a little bit about the project?
- Chúng ta có thể nói chuyện một chút về dự án này không?
- Sorry, I'm a bit tied up right now.
- Xin lỗi, bây giờ tôi đang kẹt.
- You look a bit down.
- Trông anh có vẻ hơi buồn.
- That's stretching the truth a bit.
- Điều đó hơi khác sự thật.
Những từ liên quan với THATS A BIT OF AN EXAGGERATION