Nghĩa của cụm từ thats a bit of an exaggeration trong tiếng Anh

  • That's a bit of an exaggeration.
  • Hơi lố đấy.
  • That's a bit of an exaggeration.
  • Hơi lố đấy.
  • Doing a bit of fast thinking, he said ....
  • sau một thoáng suy nghỉ, anh ta nói....
  • I’ve got a bit of a hangover
  • Tôi thấy hơi khó chịu
  • Can we talk a little bit about the project?
  • Chúng ta có thể nói chuyện một chút về dự án này không?
an, bit, a, of
  • Sorry, I'm a bit tied up right now.
  • Xin lỗi, bây giờ tôi đang kẹt.
  • You look a bit down.
  • Trông anh có vẻ hơi buồn.
  • That's stretching the truth a bit.
  • Điều đó hơi khác sự thật.

Những từ liên quan với THATS A BIT OF AN EXAGGERATION

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất