Nghĩa của cụm từ that sounds good trong tiếng Anh
- That sounds good.
- Nghe hay đó.
- Sounds like a good idea.
- Nghe có vẻ hay đấy.
- That sounds good.
- Nghe hay đó.
- Anh thật tốt bụng đã mời chúng tôi.
- I hope you enjoy the party.
- Chúng trông thật hấp dẫn.
- This is the most beautiful desserts I’ve ever seen in my life.
- That sounds like a fine idea.
- Nó có vẻ là một ý tưởng hay.
- That sounds great.
- Nghe có vẻ tuyệt đấy.
- Business is good.
- Việc làm ăn tốt
- Can you recommend a good restaurant?
- Bạn có thể đề nghị một nhà hàng ngon không?
- Good afternoon
- Chào (buổi chiều)
- Good evening sir
- Chào ông (buổi tối)
- Good idea
- Ý kiến hay
- Good Luck
- Chúc may mắn
- Good morning
- Chào (buổi sáng)
- Have a good trip
- Chúc một chuyến đi tốt đẹp
- He's a very good student
- Anh ta là một học viên tốt
- I feel good
- Tôi cảm thấy khỏe
- I think it tastes good
- Tôi nghĩ nó ngon
- I think it's very good
- Tôi nghĩ nó rất tốt
- I think those shoes are very good looking
- Tôi nghĩ những chiếc giày đó rất đẹp
- I'm good, and you?
- Tôi khỏe, còn bạn?
Những từ liên quan với THAT SOUNDS GOOD