Nghĩa của cụm từ that looks old trong tiếng Anh

  • That looks old
  • Cái đó trông cũ
  • That looks old
  • Cái đó trông cũ
  • Anh thật tốt bụng đã mời chúng tôi.
  • I hope you enjoy the party.
  • Chúng trông thật hấp dẫn.
  • This is the most beautiful desserts I’ve ever seen in my life.
  • How old are you?
  • Bạn bao nhiêu tuổi?

Những từ liên quan với THAT LOOKS OLD

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất