Nghĩa của cụm từ that looks old trong tiếng Anh
- That looks old
- Cái đó trông cũ
- That looks old
- Cái đó trông cũ
- Anh thật tốt bụng đã mời chúng tôi.
- I hope you enjoy the party.
- Chúng trông thật hấp dẫn.
- This is the most beautiful desserts I’ve ever seen in my life.
- How old are you?
- Bạn bao nhiêu tuổi?
- I'm 8 years old
- Tôi 8 tuổi
- It’s bigger than the old one.
- Nó to hơn cái cũ.
- That looks great
- Cái đó trông tuyệt
- It’s looks like rain
- Trời giống như là sắp mưa vậy.
- It looks like rain.
- Hình như trời sắp mưa.
- My grandma looks after me when my parents are at work.
- Bà ngoại chăm sóc tôi khi bố mẹ tôi đi làm.
Những từ liên quan với THAT LOOKS OLD