Tenant | Nghĩa của từ tenant trong tiếng Anh

/ˈtɛnənt/

  • Danh Từ
  • người thuê mướn (nhà, đất...)
  • tá điền
  • người ở, người chiếm cứ
  • Động từ
  • thuê (nhà, đất)
  • ở, ở thuê

Những từ liên quan với TENANT

occupant, addressee, occupier, inhabitant, possessor, dweller, roomer, boarder
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất