Teacup | Nghĩa của từ teacup trong tiếng Anh

/ˈtiːˌkʌp/

  • Danh Từ
  • tách, chén uống trà
  • storm in a teacup
    1. việc bé xé ra to, việc không đâu cũng làm cho to chuyện

Những từ liên quan với TEACUP

chalice, potion, demitasse, goblet, cupful, beaker, mug, bowl, draught, grail
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất