Tantrum | Nghĩa của từ tantrum trong tiếng Anh

/ˈtæntrəm/

  • Danh Từ
  • cơn giận, cơn thịnh nộ, cơn tam bành
    1. to fly into a tantrum: nổi giận

Những từ liên quan với TANTRUM

hysterics, outburst, huff, hemorrhage, dander, animosity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất