Nghĩa của cụm từ take a chance trong tiếng Anh
- Take a chance
- Thử vận may
- Take a chance
- Thử vận may
- Not a chance
- Chẳng bao giờ
- Give me a chance.
- Hãy cho tôi một cơ hội.
- No chance.
- Không thể nào.
- Not a chance.
- Không thể.
- Once in a lifetime chance.
- Cơ hội ngàn năm có một.
- Are you going to take a plane or train?
- Bạn sẽ đi máy bay hay tàu hỏa?
- Can I take a message?
- Tôi có thể nhận một lời nhắn không?
- Did you take your medicine?
- Bạn đã uống thuốc chưa?
- Do you take credit cards?
- Bạn có nhận thẻ tín dụng không?
- How long does it take by car?
- Đi bằng xe mất bao lâu?
- How long does it take to get to Georgia?
- Tới Georgia mất bao lâu?
- How long will it take?
- Sẽ mất bao lâu?
- I still have to brush my teeth and take a shower
- Tôi còn phải đánh răng và tắm
- I'll take it
- Tôi sẽ mua nó
- I'll take that one also
- Tôi cũng sẽ mua cái đó
- I'll take you to the bus stop
- Tôi sẽ đưa bạn tới trạm xe buýt
- Please take me to the airport
- Làm ơn đưa tôi tới phi trường
- Please take me to this address
- Làm ơn đưa tôi tới địa chỉ này
- Please take off your shoes
- Làm ơn cởi giày ra
Những từ liên quan với TAKE A CHANCE