Tablet | Nghĩa của từ tablet trong tiếng Anh

/ˈtæblət/

  • Danh Từ
  • tấm, bản, thẻ, phiến (bằng gỗ, ngà để viết, khắc)
  • bài vị
  • viên (thuốc); bánh (xà phòng); thanh, thỏi (kẹo)
  • xếp giấy ghim lại
  • máy tính bảng

Những từ liên quan với TABLET

capsule, cake, medicine, book, folder, notebook, pill, dose, pellet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất