Sylph | Nghĩa của từ sylph trong tiếng Anh

/ˈsɪlf/

  • Danh Từ
  • thiên thần
  • thiếu nữ thon thả mảnh mai

Những từ liên quan với SYLPH

sprite, puck, goblin, fairy, imp, leprechaun, nymphet, enchanter, gremlin, brownie, elf, gnome, pixie
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất