Surely | Nghĩa của từ surely trong tiếng Anh

/ˈʃɚli/

  • Trạng Từ
  • chắc chắn
    1. he knows full surely that: chắc chắn là anh ta biết điều ấy quá đi rồi
  • rõ ràng, không ngờ gì nữa
    1. I have met you before: rõ ràng là tôi đã gặp anh trước rồi
  • nhất định rồi (trong câu trả lời)
    1. You will come, won't you? - Surely: anh sẽ tới chứ? nhất định rồi!

Những từ liên quan với SURELY

indeed, decidedly, clearly, evidently, positively
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất