Supermarket | Nghĩa của từ supermarket trong tiếng Anh

/ˈsuːpɚˌmɑɚkət/

  • Danh Từ
  • cửa hàng tự động lớn (bán đồ ăn và đồ dùng trong nhà)

Những từ liên quan với SUPERMARKET

mill, market, bazaar, stand, outlet, showroom, storehouse, drugstore, store, mart, mall, boutique, emporium
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất