Superabundance | Nghĩa của từ superabundance trong tiếng Anh

/ˌsuːpɚrəˈbʌndəns/

  • Danh Từ
  • sự rất mực thừa thãi, sự rất mực dư thừa, sự rất mực dồi dào

Những từ liên quan với SUPERABUNDANCE

overflow, excess, glut, overmuch, oversupply
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất