Suchlike | Nghĩa của từ suchlike trong tiếng Anh
/ˈsʌtʃˌlaɪk/
- Tính từ
- như thế, như loại đó
- Danh Từ
- những cái như vậy, những chuyện như vậy
Những từ liên quan với SUCHLIKE
similar, comparable, like, aforesaid, analogous, corresponding, alike, parallel