Suburbanite | Nghĩa của từ suburbanite trong tiếng Anh

/səˈbɚbəˌnaɪt/

  • Danh Từ
  • người ngoại ô

Những từ liên quan với SUBURBANITE

lessee, lodger, denizen, occupant, citizen, driver, native, inmate, aborigine, inhabitant, dweller, passenger, boarder, colonist
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất