Subtle | Nghĩa của từ subtle trong tiếng Anh

/ˈsʌtl̟/

  • Tính từ
  • phảng phất
    1. a subtle perfume: mùi thơm phảng phất
  • huyền ảo
    1. a subtle charm: sức hấp dẫn huyền ảo
  • khó thấy, tinh vi, tinh tế, tế nhị
    1. a subtle distinction: sự phân biệt tế nhị
  • khôn khéo, khôn ngoan, lanh lợi, tin nhanh
    1. subtle device: phương sách khôn khéo
    2. subtle workman: công nhân lành nghề
    3. subtle fingers: những ngón tay khéo léo
    4. a subtle mind: óc tinh nhanh
  • xảo quyệt, quỷ quyệt
    1. a subtle enemy: kẻ thù xảo quyệt
  • (từ cổ,nghĩa cổ) mỏng
    1. a subtle vapour: lớp hơi nước mỏng
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất