Artificial | Nghĩa của từ artificial trong tiếng Anh

/ˌɑɚtəˈfɪʃl̟/

  • Tính từ
  • nhân tạo
    1. artificial silk: lụa nhân tạo
    2. artificial respiration: hô hấp nhân tạo
  • không tự nhiên, giả tạo; giả
    1. artificial flowers: hoa giả
    2. artificial smile: nụ cười giả tạo

Những từ liên quan với ARTIFICIAL

counterfeit, sham, simulated, false, bogus, mock, phony, ersatz, spurious, plastic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất