Straggle | Nghĩa của từ straggle trong tiếng Anh

/ˈstrægəl/

  • Động từ
  • đi rời rạc, đi lộn xộn
  • tụt hậu, đi lạc đàn
    1. crowd straggles along: đám đông đi lộn xộn rời rạc
  • rải rác đây đó, lẻ tẻ
    1. houses that straggle round the lake: nhà cất rải rác quanh hồ
  • bò lan um tùm (cây)

Những từ liên quan với STRAGGLE

spread, poke, maunder, range, scramble, meander, ramble, loiter, straddle, drift, dawdle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất