Rove | Nghĩa của từ rove trong tiếng Anh

/ˈroʊv/

  • Danh Từ
  • (kỹ thuật) Rôngđen, vòng đệm
  • (nghành dệt) sợi thô
  • sự đi lang thang
    1. to be on the rove: đi lang thang
  • Động từ
  • lang thang
    1. to rove over sea and land: lang thang đi khắp đó đây
  • đưa nhìn khắp nơi (mắt)
    1. eyes rove from one to the other: mắt nhìn hết người này đến người kia
  • câu dòng (câu cá)
  • đi lang thang khắp, đi khắp
    1. to rove the streets: đi lang thang khắp phố
    2. to rove the seas: vẫy vùng khắp biển cả (cướp biển...)

Những từ liên quan với ROVE

meander, ramble, gallivant, move, gad, drift, stroll
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất