Stair | Nghĩa của từ stair trong tiếng Anh

/ˈsteɚ/

  • Danh Từ
  • bậc thang
  • (số nhiều) cầu thang ((cũng) flight of stairs; pair of stairs)
  • below stairs
    1. dưới hầm nhà (chỗ dành riêng cho những người giúp việc ở)

Những từ liên quan với STAIR

scope, scale, extent, grade, point, rung, amount, notch, rate, run, intensity, standard, gradation, strength
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất