Rung | Nghĩa của từ rung trong tiếng Anh

  • Danh Từ
  • thanh thang (thanh ngang của cái thang)
  • thang ngang chân ghế

Những từ liên quan với RUNG

round, rod, grade, bar, degree, crossbar
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất