Springtime | Nghĩa của từ springtime trong tiếng Anh

/ˈsprɪŋˌtaɪm/

  • Danh Từ
  • mùa xuân

Những từ liên quan với SPRINGTIME

heyday, peak, prize, flower, height, choice, elite, pink, best, bloom, adolescence, fat, flowering, perfection
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất