Language | Nghĩa của từ language trong tiếng Anh

/ˈlæŋgwɪʤ/

  • Danh Từ
  • tiếng, ngôn ngữ
    1. foreign languages: tiếng nước ngoài
    2. the language of diplomacy: ngôn ngữ ngoại giao
    3. dead language: từ ngữ
    4. living language: sinh ngữ
  • lời nói
    1. bad language: lời nói thô tục, lời nói thô bỉ
  • cách diễn đạt, cách ăn nói

Những từ liên quan với LANGUAGE

style, lexicon, communication, patois, dialect, interchange, prose, sound, jargon, cant, idiom, accent, speech, diction, expression
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất