Spank | Nghĩa của từ spank trong tiếng Anh

/ˈspæŋk/

  • Danh Từ
  • cái phát vào đít, cái đánh vào đít
  • Động từ
  • phát, đánh (vào đít)
  • thúc, giục (bằng cách phát vào đít)
  • chạy mau, chạy nước kiệu (ngựa)

Những từ liên quan với SPANK

paddle, clout, clobber, punish, cane, sock, lick, buffet, smack, cuff, blip, belt, flog, chastise, hide
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất